công cộng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc dùng chung cho mọi người trong xã hội: "công cộng" chỉ những thứ, nơi chốn, hoặc dịch vụ không thuộc sở hữu riêng của một cá nhân hay tổ chức, mà dành cho tất cả mọi người sử dụng hoặc tham gia.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Phương tiện giao thông công cộng như xe buýt rất tiện lợi. (Xe buýt là phương tiện dùng chung cho mọi người, rất tiện lợi.)
- Công viên là không gian công cộng để mọi người thư giãn. (Công viên là nơi mở cửa cho tất cả mọi người đến nghỉ ngơi.)
- Hệ thống đèn chiếu sáng công cộng giúp đường phố an toàn hơn vào ban đêm. (Đèn đường là tài sản dùng chung, giúp mọi người đi lại an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tài sản công cộng": những tài sản thuộc sở hữu của nhà nước hoặc cộng đồng, phục vụ lợi ích chung.
- Bảo vệ tài sản công cộng là trách nhiệm của mỗi người dân. (Mọi người đều có nghĩa vụ giữ gìn những thứ thuộc về chung.)
"sức khỏe công cộng": lĩnh vực chăm sóc sức khỏe cho toàn bộ cộng đồng.
- Ngành y tế tập trung vào sức khỏe công cộng để phòng ngừa dịch bệnh. (Y tế cộng đồng nhằm bảo vệ sức khỏe cho tất cả mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
Công (tính từ hoặc danh từ): thuộc về nhà nước, chung, không riêng tư.
- Công việc này mang tính công ích. (Công việc này phục vụ lợi ích chung.)
Tư nhân (tính từ): thuộc về cá nhân, riêng tư — trái nghĩa với "công cộng".
- Trường tư nhân khác với trường công cộng ở chỗ do cá nhân đầu tư. (Trường tư không phải là trường dùng chung cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Chung: dành cho tất cả mọi người, không riêng tư.
- Công cộng có thể thay thế bằng đại chúng trong một số ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: "phương tiện đại chúng" thay cho "phương tiện công cộng").
Thành ngữ liên quan
- Của chung: chỉ những thứ thuộc về tập thể, không của riêng ai.
- Của chung thì ai cũng có trách nhiệm giữ gìn. (Tài sản dùng chung đòi hỏi mọi người cùng bảo vệ.)